無VÔ
- Kun
- な・い
- On
- ム
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 無 (4)
無休
Không nghỉ (làm việc quanh năm, không ngày nghỉ)
無料
VÔ LIỆUMiễn phí
無理[な]
VÔ LÝQuá sức, không thể, vô lý (無理をする: Cố quá sức)
無い
Không có
無休
Không nghỉ (làm việc quanh năm, không ngày nghỉ)
無料
VÔ LIỆUMiễn phí
無理[な]
VÔ LÝQuá sức, không thể, vô lý (無理をする: Cố quá sức)
無い
Không có