36Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3647Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4764Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
欠KHIẾM
- Kun
- か・ける
- On
- ケツ
- Số nét
- 4
Thứ tự nét
Từ có chữ 欠 (3)
欠点
KHIẾM ĐIỂMKhuyết điểm, nhược điểm (= 悪いところ)
欠席
KHIẾM TỊCHVắng mặt (↔ 出席)
欠ける
Thiếu, khuyết, bị mẻ
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)
欠席する
KHIẾM TỊCHVắng mặt, nghỉ (buổi học, cuộc họp…)