Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

束THÚC

Kun
—
On
ソク
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 束 (2)

  • 約(やく)束(そく)を破(やぶ)る

    ƯỚC THÚC, PHÁThất hứa, không giữ lời hứa

  • 約(やく)束(そく)を守(まも)る

    ƯỚC THÚC, THỦGiữ lời hứa

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 約(やく)束(そく)

    ƯỚC THÚCCuộc hẹn, lời hứa (~[を]します: Hứa)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.