拍PHÁCH
- Kun
- —
- On
- ハク
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 拍 (2)
拍手をする
PHÁCH THỦVỗ tay
拍手を送る
PHÁCH THỦ, TỐNGDành tràng pháo tay (cho ai)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
拍手
PHÁCH THỦVỗ tay
拍手をする
PHÁCH THỦVỗ tay
拍手を送る
PHÁCH THỦ, TỐNGDành tràng pháo tay (cho ai)
拍手
PHÁCH THỦVỗ tay