Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

押ÁP

Ấn

Kun
お・す
On
—
Số nét
8

Cách nhớ: Dùng Tay (扌) Ấn Cọc (丨) xuống Ruộng (田)

Thứ tự nét

Từ có chữ 押 (2)

  • 押(お)す

    ÁPẤn, bấm, đẩy

  • 押(お)し入(い)れ

    ÁP NHẬPChỗ để chăn gối trong phòng kiểu Nhật

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2 (1)

  • 押(お)さえる

    ÁP/ỨCẤn giữ, đè giữ (押(お)さえる), kìm nén, kiềm chế (抑(おさ)える)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.