Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

折CHIẾT

Kun
お・る、お・れる
On
セツ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 折 (5)

  • 右(う)折(せつ)

    Rẽ phải

  • 左(さ)折(せつ)

    Rẽ trái

  • 折(お)る

    CHIẾTBẻ gãy, gấp (giấy) (tha động từ)

  • 折(お)り紙(がみ)

    Gấp giấy origami, giấy gấp origami

  • 折(お)れる

    CHIẾTBị gãy, bị gập (tự động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (2)

  • 骨(ほね)を折(お)る

    CỐT, CHIẾTGãy xương (= 骨(こっ)折(せつ)する)

  • 骨(こっ)折(せつ)する

    CỐT CHIẾTGãy xương

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.