Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

骨CỐT

Kun
ほね
On
コツ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 骨 (2)

  • 骨(こっ)折(せつ)

    Gãy xương

  • 骨(ほね)

    CỐTXương

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (2)

  • 骨(ほね)を折(お)る

    CỐT, CHIẾTGãy xương (= 骨(こっ)折(せつ)する)

  • 骨(こっ)折(せつ)する

    CỐT CHIẾTGãy xương

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.