Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

房PHÒNG

Kun
—
On
ボウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 房 (1)

  • 暖(だん)房(ぼう)

    NOÃN PHÒNGMáy sưởi, hệ thống sưởi (↔ 冷(れい)房(ぼう))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.