慢MẠN
- Kun
- —
- On
- マン
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 慢 (2)
自慢する
TỰ MẠNKhoe khoang, tự hào (về mình, đồ của mình) (~を自慢する)
自慢話
TỰ MẠN THOẠIChuyện khoe khoang
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
我慢
NGÃ MẠNChịu đựng, nhịn
自慢する
TỰ MẠNKhoe khoang, tự hào (về mình, đồ của mình) (~を自慢する)
自慢話
TỰ MẠN THOẠIChuyện khoe khoang
我慢
NGÃ MẠNChịu đựng, nhịn