Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

性TÍNH

Kun
—
On
セイ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 性 (4)

  • 性(せい)別(べつ)

    TÍNH BIỆTGiới tính (nam, nữ)

  • 性(せい)格(かく)

    TÍNH CÁCHTính cách

  • 女(じょ)性(せい)

    NỮ TÍNHNữ giới, phụ nữ

  • 男(だん)性(せい)

    NAM TÍNHNam giới, đàn ông

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (4)

  • 性(せい)格(かく)が悪(わる)い

    TÍNH CÁCH, ÁCXấu tính

  • 性(せい)格(かく)がいい

    TÍNH CÁCHTốt tính

  • 性(せい)格(かく)が明(あか)るい

    TÍNH CÁCH, MINHTính cách vui vẻ, cởi mở

  • 性(せい)格(かく)が暗(くら)い

    TÍNH CÁCH, ÁMTính cách u ám, trầm, khép kín

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 性(せい)質(しつ)

    TÍNH CHẤTTính chất, bản chất

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.