弱NHƯỢC
Yếu
- Kun
- よわ・い
- On
- ジャク
- Số nét
- 10
Cách nhớ: 弓 CUNG
Thứ tự nét
Từ có chữ 弱 (2)
弱い
NHƯỢCYếu
弱点
NHƯỢC ĐIỂMĐiểm yếu, nhược điểm
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (2)
弱まる
NHƯỢCYếu đi (tự động từ)
弱める
NHƯỢCLàm yếu đi, giảm bớt (tha động từ)
Yếu
Cách nhớ: 弓 CUNG
弱い
NHƯỢCYếu
弱点
NHƯỢC ĐIỂMĐiểm yếu, nhược điểm
弱まる
NHƯỢCYếu đi (tự động từ)
弱める
NHƯỢCLàm yếu đi, giảm bớt (tha động từ)