座TỌA
Ngồi
- Kun
- すわ・ります
- On
- ザ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Hai Người (人) Ngồi (座) trên mặt Đất (土) dưới Mái nhà (广)
Thứ tự nét
Từ có chữ 座 (3)
座ります
TỌANgồi
座って
TỌANgồi (thể て)
座らない
TỌAKhông ngồi (thể ない)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 6 (3)
座席
Chỗ ngồi, ghế ngồi
正座
Ngồi quỳ kiểu Nhật (seiza), ngồi ngay ngắn
座る
Ngồi
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)
座布団
TỌA BỐ ĐOÀNĐệm ngồi (trên sàn kiểu Nhật)