Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

幸HẠNH

Kun
しあわ・せ、さいわ・い
On
コウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 幸 (2)

  • 幸(しあわ)せ

    HẠNHHạnh phúc

  • 幸(こう)福(ふく)

    HẠNH PHÚCHạnh phúc (trang trọng hơn 幸(しあわ)せ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.