Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

実THỰC

Kun
—
On
ジツ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 実 (3)

  • 実(じっ)際(さい)に

    Thực tế là, trên thực tế

  • 実(じつ)は

    THỰCThật ra là, nói thật là

  • 実(じっ)験(けん)

    THỰC NGHIỆMThực nghiệm, thí nghiệm

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)

  • 実(じつ)力(りょく)

    THỰC LỰCThực lực, năng lực thật sự

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)

  • 実(じっ)行(こう)

    THỰC HÀNHThực hiện, thi hành (kế hoạch…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.