Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

守THỦ

Kun
まも・る
On
シュ、ス
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 守 (3)

  • 守(しゅ)備(び)

    Phòng thủ, phòng ngự

  • 留(る)守(す)

    LƯU THỦVắng nhà

  • 守(まも)る

    THỦGiữ, tuân thủ (quy tắc…), bảo vệ

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)

  • 約(やく)束(そく)を守(まも)る

    ƯỚC THÚC, THỦGiữ lời hứa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.