留LƯU
- Kun
- と・める
- On
- リュウ、ル
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 留 (4)
留学
LƯU HỌCDu học
留守番
Trông nhà, người trông nhà
保留
Bảo lưu, tạm hoãn
書留
THƯ LƯUGửi bảo đảm, thư bảo đảm
留学
LƯU HỌCDu học
留守番
Trông nhà, người trông nhà
保留
Bảo lưu, tạm hoãn
書留
THƯ LƯUGửi bảo đảm, thư bảo đảm