15Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1555Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5568Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
増TĂNG
- Kun
- ふ・える、ふ・やす
- On
- ゾウ
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 増 (3)
増加
Tăng, gia tăng
増える
TĂNGTăng, tăng lên (tự động từ)
増やす
TĂNGLàm tăng lên (tha động từ)