20Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2041Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4171Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
商THƯƠNG
- Kun
- —
- On
- ショウ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 商 (2)
商品
THƯƠNG PHẨMHàng hóa, sản phẩm (để bán)
商店
Cửa hàng, cửa tiệm
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
商店街
THƯƠNG ĐIẾM NHAIKhu phố mua sắm, phố buôn bán
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
商売
THƯƠNG MẠIBuôn bán, kinh doanh