Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

命MỆNH

Kun
いのち
On
メイ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 命 (2)

  • 命(いのち)

    MỆNHSinh mạng, mạng sống

  • 命(いのち)を落(お)とす

    MỆNH, LẠCMất mạng, tử vong

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.