Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
反(はん)対(たい)する
PHẢN ĐỐIPhản đối
反(はん)対(たい)
PHẢN ĐỐIPhản đối (↔ 賛(さん)成(せい)), ngược lại, trái ngược
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.