24Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2448Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4864Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
参THAM
- Kun
- まい・る
- On
- サン
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 参 (3)
参加
THAM GIATham gia (~に参加する)
参考書
THAM KHẢO THƯSách tham khảo
参る
Đến, đi (khiêm nhường ngữ)