8Kanji N3 · 6 tuần · Unit 859Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5967Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
協HIỆP
- Kun
- —
- On
- キョウ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 協 (1)
協力
HIỆP LỰCHợp tác, hiệp lực (~に協力する)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
協力する
HIỆP LỰCHợp tác, chung sức