募MỘ
- Kun
- —
- On
- ボ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 募 (1)
募集
Tuyển, chiêu mộ (nhân viên, thành viên)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 49 (2)
募集する
MỘ TẬPTuyển, tuyển dụng (đăng tin tuyển)
応募する
ỨNG MỘỨng tuyển, đăng ký dự tuyển
募集
Tuyển, chiêu mộ (nhân viên, thành viên)
募集する
MỘ TẬPTuyển, tuyển dụng (đăng tin tuyển)
応募する
ỨNG MỘỨng tuyển, đăng ký dự tuyển