今KIM
Hiện tại
- Kun
- いま
- On
- コン
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Có người (人) đang (今) hát Lala (ラ)
Thứ tự nét
Từ có chữ 今 (8)
今
KIMBây giờ
今月
KIM NGUYỆTTháng này
今朝
KIM TRIỀUSáng nay
今週
KIM CHUTuần này
今日
KIM NHẬTHôm nay
今晩
KIM VÃNTối nay
今年
KIM NIÊNNăm nay
今度
KIM ĐỘLần tới