Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

荷HÀ

Hành lý

Kun
に
On
—
Số nét
10

Cách nhớ: 艹 THẢO 何 HÀ

Thứ tự nét

Từ có chữ 荷 (1)

  • 荷(に)物(もつ)

    HÀ VẬTĐồ đạc, hành lý

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 23 (3)

  • 入(にゅう)荷(か)

    Nhập hàng (hàng về kho, về cửa hàng)

  • 出(しゅっ)荷(か)

    Xuất hàng, gửi hàng đi

  • 手(て)荷(に)物(もつ)

    Hành lý xách tay

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)

  • 荷(に)物(もつ)を検(けん)査(さ)する

    HÀ VẬT, KIỂM TRAKiểm tra hành lý

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.