Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

人NHÂN

Người

Kun
ひと
On
ニン、ジン
Số nét
2

Cách nhớ: Hình dáng 1 người đang đứng bằng 2 chân

Thứ tự nét

Từ có chữ 人 (8)

  • 人(ひと)

    NHÂNNgười

  • 日(に)本(ほん)人(じん)

    NHẬT BẢN NHÂNNgười Nhật

  • 一(ひと)人(り)

    NHẤT NHÂNMột người, một mình

  • 中(ちゅう)国(ごく)人(じん)

    TRUNG QUỐC NHÂNNgười Trung Quốc

  • 一(ひと)人(り)で

    NHẤT NHÂNMột mình

  • 三(さん)人(にん)

    TAM NHÂNBa người

  • 女(おんな)の人(ひと)

    NỮ NHÂNNgười đàn bà

  • 大人(おとな)

    ĐẠI NHÂNNgười lớn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.