米MỄ
Gạo
- Kun
- こめ
- On
- —
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Cây (木) đang trổ bông (2 phẩy) ra Gạo (米)
Thứ tự nét
Từ có chữ 米 (1)
米
MỄGạo
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 21 (1)
米国
Nước Mỹ, Hoa Kỳ
Gạo
Cách nhớ: Cây (木) đang trổ bông (2 phẩy) ra Gạo (米)
米
MỄGạo
米国
Nước Mỹ, Hoa Kỳ