Từ vựng · Bài 40
56 mục · 50 từ, 6 câu và tên riêng
Từ mới (38)
- 1
数えますSỐ
Đếm· Động từ nhóm II
- 箱の中のりんごを数えてください。Hãy đếm số táo trong thùng.
- お金が全部あるかどうか、もう一度数えます。Tôi đếm lại một lần nữa xem tiền có đủ không.
- 2
測ります/量りますTRẮC/LƯỢNG
Đo, cân· Động từ nhóm I
- 部屋の広さを測りました。Tôi đã đo diện tích căn phòng.
- 熱があるかもしれませんから、一度測ってみてください。Có thể bạn bị sốt đấy, hãy thử đo nhiệt độ xem.
- 3
確かめますXÁC
Xác nhận· Động từ nhóm II
- 住所を確かめてください。Hãy kiểm tra lại địa chỉ.
- 会議が何時からか、電話で確かめます。Tôi sẽ gọi điện để xác nhận cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.
- 4
合いますHỢP
Vừa, hợp (kích thước ~)· サイズが~· Động từ nhóm I
- この靴はサイズが合いません。Đôi giày này không vừa cỡ.
- サイズが合わないので、ほかのを見せてください。Không vừa cỡ, cho tôi xem cái khác.
- 5
出発しますXUẤT PHÁT
Xuất phát, khởi hành, đi· Động từ nhóm III
- 明日の朝七時に出発します。Bảy giờ sáng mai chúng ta xuất phát.
- バスが何時に出発するか、教えてください。Cho tôi biết xe buýt khởi hành lúc mấy giờ.
- 6
到着しますĐÁO TRƯỚC
Đến, đến nơi· Động từ nhóm III
- 飛行機は三時に大阪に到着します。Máy bay sẽ đến Osaka lúc ba giờ.
- 空港に到着したら、すぐ電話してください。Đến sân bay rồi thì gọi điện cho tôi ngay nhé.
- 7
酔いますTÚY
Say· Động từ nhóm I
- 昨日は少し酔いました。Hôm qua tôi hơi say.
- 船に酔うかもしれないので、薬を飲んでおきます。Có thể tôi sẽ say sóng nên uống thuốc trước.
- 8
うまくいきます
Thuận lợi, tốt· Động từ nhóm I
- 仕事はうまくいっていますか。Công việc có suôn sẻ không?
- 明日の試験がうまくいくかどうか、心配です。Tôi lo không biết bài thi ngày mai có suôn sẻ không.
- 9
出ますXUẤT [VẤN ĐỀ]
Có (nội dung câu hỏi thi)· 問題が~· Động từ nhóm II
- 試験に漢字の問題が出ました。Bài thi có câu hỏi về chữ Hán.
- どんな問題が出るか、先生に聞いてみましょう。Mình thử hỏi thầy xem đề sẽ ra những câu gì nhé.
- 10
相談しますTƯƠNG ĐÀM
Nói chuyện, thảo luận· Động từ nhóm III
- 仕事のことを部長に相談しました。Tôi đã trao đổi chuyện công việc với trưởng phòng.
- 国へ帰るかどうか、家族と相談して決めます。Có về nước hay không, tôi sẽ bàn với gia đình rồi quyết định.
- 11
必要[な]TẤT YẾU
Cần thiết· Tính từ đuôi な
- 外国旅行にはパスポートが必要です。Đi du lịch nước ngoài thì cần hộ chiếu.
- 会議に資料が必要かどうか、部長に聞きます。Tôi sẽ hỏi trưởng phòng xem cuộc họp có cần tài liệu không.
- 12
天気予報THIÊN KHÍ DỰ BÁO
Dự báo thời tiết
- 毎朝、テレビで天気予報を見ます。Sáng nào tôi cũng xem dự báo thời tiết trên tivi.
- 明日晴れるかどうか、天気予報を見てみます。Tôi sẽ xem dự báo thời tiết để biết mai trời có nắng không.
- 13
忘年会VONG NIÊN HỘI
Tiệc tất niên
- 来週、会社の忘年会があります。Tuần sau công ty có tiệc tất niên.
- 忘年会をどこでするか、みんなで相談しましょう。Cả nhóm cùng bàn xem tổ chức tiệc tất niên ở đâu nhé.
- 14
新年会TÂN NIÊN HỘI
Tiệc tân niên
- 新年会は一月十日です。Tiệc tân niên tổ chức vào ngày mười tháng một.
- 新年会に何人来るか、まだ分かりません。Vẫn chưa biết sẽ có bao nhiêu người đến dự tiệc tân niên.
- 15
二次会NHỊ THỨ HỘI
Tăng hai
- 二次会はカラオケに行きましょう。Tăng hai mình đi karaoke nhé.
- 明日は仕事があるので、二次会には行かないで帰ります。Mai tôi phải đi làm nên không đi tăng hai mà về luôn.
- 16
発表会PHÁT BIỂU HỘI
Buổi phát biểu
- 来月、ピアノの発表会があります。Tháng sau có buổi biểu diễn piano.
- 研究の発表会で話すので、今練習しています。Tôi sẽ trình bày ở buổi báo cáo nghiên cứu nên giờ đang luyện tập.
- 17
大会ĐẠI HỘI
Đại hội, cuộc thi
- 日曜日にテニスの大会があります。Chủ nhật có giải thi đấu quần vợt.
- 水泳の大会に出て、一番になりました。Tôi tham gia giải bơi lội và đã giành giải nhất.
- 18
マラソン
Ma-ra-tông
- 父は毎年マラソンに出ます。Năm nào bố tôi cũng chạy ma-ra-tông.
- マラソンは大変ですが、一度走ってみたいです。Ma-ra-tông vất vả nhưng tôi muốn thử chạy một lần.
- 19
コンテスト
Cuộc thi
- 来月、歌のコンテストに出ます。Tháng sau tôi sẽ tham gia cuộc thi hát.
- 写真のコンテストがあるので、出してみようと思います。Có cuộc thi ảnh nên tôi định thử gửi ảnh dự thi.
- 20
表BIỂU
Phía trước, mặt trước
- 封筒の表に住所を書きます。Địa chỉ thì viết ở mặt trước phong bì.
- 名前は表に、電話番号は裏に書いてください。Hãy viết tên ở mặt trước, còn số điện thoại ở mặt sau.
- 21
裏LÝ
Phía sau, mặt sau
- 答えは紙の裏に書いてあります。Đáp án được viết ở mặt sau tờ giấy.
- 家の裏に小さな川があって、夏は涼しいです。Phía sau nhà có một con suối nhỏ nên mùa hè rất mát.
- 22
まちがい
Sai, lỗi
- 漢字のまちがいが多いです。Có nhiều lỗi sai chữ Hán quá.
- まちがいがないかどうか、出す前に見てください。Trước khi nộp, hãy xem lại có lỗi sai nào không.
- 23
傷THƯƠNG
Vết thương
- 足の傷がまだ痛いです。Vết thương ở chân vẫn còn đau.
- 傷がなかなか治らないので、病院へ行きました。Vết thương mãi không lành nên tôi đã đi bệnh viện.
- 24
ズボン
Cái quần
- 黒いズボンを買いました。Tôi đã mua một chiếc quần đen.
- ズボンをはいてみましたが、少し長かったです。Tôi mặc thử chiếc quần nhưng nó hơi dài.
- 25
[お]年寄りNIÊN KÍ
Người hơn tuổi, người cao tuổi
- この町にはお年寄りが多いです。Thị trấn này có nhiều người cao tuổi.
- お年寄りが重い荷物を持っていたので、手伝いました。Có một cụ già đang xách đồ nặng nên tôi đã giúp.
- 26
長さTRƯỜNG
Chiều dài
- この川の長さはどのくらいですか。Con sông này dài khoảng bao nhiêu?
- 机の長さを測ったら、2メートルありました。Tôi đo chiều dài cái bàn thì được hai mét.
- 27
重さTRỌNG
Cân nặng, trọng lượng
- 赤ちゃんの重さを量りました。Tôi đã cân em bé.
- この飛行機は、荷物の重さが20キロ以下なら無料です。Với hãng bay này, hành lý nặng từ 20 cân trở xuống thì được miễn phí.
- 28
高さCAO
Chiều cao
- 富士山の高さを知っていますか。Bạn có biết núi Phú Sĩ cao bao nhiêu không?
- このビルの高さがどのくらいか、調べてみましょう。Mình thử tra xem tòa nhà này cao bao nhiêu nhé.
- 29
大きさĐẠI
Cỡ, kích thước, độ lớn
- この箱の大きさはちょうどいいです。Cái hộp này kích thước vừa đẹp.
- 大きさは同じですが、重さが全然違います。Kích thước thì giống nhau, nhưng cân nặng hoàn toàn khác.
- 30
[―]便TIỆN
Chuyến bay [―]
- 十時の便で東京へ行きます。Tôi sẽ đi Tokyo bằng chuyến bay lúc mười giờ.
- 台風で、午後の便が出発するかどうか分かりません。Vì bão nên chưa biết chuyến bay buổi chiều có cất cánh không.
- 31
―個CÁ
Cái, cục, viên (đếm vật nhỏ)
- りんごを三個買いました。Tôi đã mua ba quả táo.
- この箱に卵が何個入っているか、数えてください。Hãy đếm xem trong hộp này có bao nhiêu quả trứng.
- 32
―本(―ぽん、―ぼん)BẢN/BỔN
― Cái (đếm vật dài)
- 鉛筆を三本ください。Cho tôi ba cây bút chì.
- 傘が一本しかないので、二人で使いましょう。Chỉ có một cây dù nên hai người dùng chung nhé.
- 33
―杯(―ぱい、―ばい)BÔI
― Chén, ― cốc
- コーヒーを一杯ください。Cho tôi một cốc cà phê.
- ご飯を二杯食べたので、おなかがいっぱいです。Tôi ăn hai bát cơm nên no căng bụng rồi.
- 34
―センチ
― Xăng-ti-mét
- この机の高さは70センチです。Chiếc bàn này cao 70 xăng-ti-mét.
- 箱の長さは50センチぐらいですから、車に入ります。Cái thùng dài khoảng 50 xăng-ti-mét nên cho vừa vào xe.
- 35
―ミリ
― Mi-li-mét
- 昨日、雨が50ミリ降りました。Hôm qua lượng mưa là 50 mi-li-mét.
- 5ミリだけ短いですが、使えるかどうか分かりません。Chỉ ngắn hơn 5 mi-li-mét, nhưng không biết có dùng được không.
- 36
―グラム
― Gram
- 牛肉を300グラムください。Cho tôi 300 gam thịt bò.
- この手紙は50グラム以上あるので、切手が足りません。Lá thư này nặng hơn 50 gam nên không đủ tem.
- 37
~以上DĨ THƯỢNG
Trên ~, ~ trở lên
- 毎日八時間以上寝ます。Mỗi ngày tôi ngủ từ tám tiếng trở lên.
- 三千円以上買うと、駐車場が無料になります。Mua từ ba nghìn yên trở lên thì được gửi xe miễn phí.
- 38
~以下DĨ HẠ
Dưới ~, ~ trở xuống
- 六歳以下の子どもは無料です。Trẻ em từ sáu tuổi trở xuống được miễn phí.
- 五人以下なら、この部屋を使ってもいいです。Nếu từ năm người trở xuống thì có thể dùng phòng này.
Hội thoại (6)
- 1
どうでしょうか。
Thế nào? (cách nói lịch sự của どうですか)
- 先生、この作文はどうでしょうか。Thưa thầy, bài văn này thế nào ạ?
- 会議は来週の月曜日にしたいんですが、どうでしょうか。Tôi muốn họp vào thứ hai tuần sau, anh thấy thế nào ạ?
- 2
テスト
Bài kiểm tra, bài thi
- 明日は漢字のテストがあります。Ngày mai có bài kiểm tra chữ Hán.
- テストが終わったら、みんなで遊びに行きませんか。Kiểm tra xong, cả nhóm đi chơi không?
- 3
成績THÀNH TÍCH
Kết quả, thành tích
- 息子の成績がよくなりました。Kết quả học tập của con trai tôi đã tốt lên.
- 成績が悪かったので、父に叱られました。Kết quả học tập kém nên tôi bị bố mắng.
- 4
ところで
Nhân tiện đây
- ところで、明日は暇ですか。Nhân tiện, mai bạn có rảnh không?
- いい天気ですね。ところで、田中さんはお元気ですか。Trời đẹp nhỉ. Nhân tiện, anh Tanaka dạo này khỏe chứ?
- 5
いらっしゃいます
Đến (tôn kính ngữ của きます)· Động từ nhóm I
- 明日、先生がいらっしゃいます。Ngày mai thầy giáo sẽ đến.
- 部長がいらっしゃるかどうか、電話で聞いてみます。Tôi sẽ gọi điện hỏi xem trưởng phòng có đến không.
- 6
様子DẠNG TỬ
Bộ dạng, tình hình
- 子どもの様子を見に行きます。Tôi đi xem bọn trẻ thế nào.
- 父の様子が心配なので、毎日電話しています。Tôi lo cho tình hình của bố nên ngày nào cũng gọi điện.
Bài đọc (12)
- 1
事件SỰ KIỆN
Vụ án, vụ việc
- 昨日、この町で事件がありました。Hôm qua ở thị trấn này đã xảy ra một vụ án.
- 事件のことをニュースで知って、びっくりしました。Biết tin về vụ án qua thời sự, tôi giật mình.
- 2
オートバイ
Xe mô-tô phân khối lớn
- 兄はオートバイで会社へ行きます。Anh trai tôi đi làm bằng xe mô-tô.
- 一度オートバイに乗ってみたいですが、ちょっと怖いです。Tôi muốn thử đi xe mô-tô một lần nhưng hơi sợ.
- 3
爆弾BỘC ĐẠN
Quả bom
- 空港で爆弾が見つかりました。Người ta đã phát hiện một quả bom ở sân bay.
- 爆弾があるかもしれないので、駅に入らないでください。Có thể có bom nên xin đừng vào nhà ga.
- 4
積みますTÍCH
Chuyển lên, xếp hàng lên (xe)· Động từ nhóm I
- 荷物をトラックに積みました。Tôi đã chất hàng lên xe tải.
- 車に荷物を全部積んでから、出発しましょう。Chất hết hành lý lên xe rồi hãy xuất phát nhé.
- 5
運転手VẬN CHUYỂN THỦ
Tài xế, người lái xe
- 父はタクシーの運転手です。Bố tôi là tài xế taxi.
- バスの運転手が親切で、道を教えてくれました。Bác tài xe buýt rất tốt bụng, đã chỉ đường cho tôi.
- 6
離れたLI
Xa, cách xa
- 駅から離れたホテルに泊まりました。Tôi đã ở một khách sạn cách xa nhà ga.
- 両親は離れた町に住んでいるので、時々電話します。Bố mẹ sống ở một thị trấn xa nên thỉnh thoảng tôi gọi điện về.
- 7
急にCẤP
Đột nhiên, gấp
- 急に電気が消えました。Đột nhiên đèn tắt.
- 急に用事ができて、パーティーに行けなくなりました。Đột nhiên có việc bận nên tôi không đi dự tiệc được nữa.
- 8
動かしますĐỘNG
Di chuyển, khởi động· Động từ nhóm I
- 机を少し動かしてください。Hãy xê dịch cái bàn một chút.
- ここは駐車場じゃないので、車を動かしてください。Đây không phải bãi đỗ xe, xin hãy dời xe đi chỗ khác.
- 9
一生懸命NHẤT SINH HUYỀN MỆNH
Chăm chỉ, cố gắng hết sức
- 毎日一生懸命働いています。Ngày nào tôi cũng làm việc chăm chỉ.
- 一生懸命勉強したので、試験に合格できました。Tôi đã học hành chăm chỉ nên thi đỗ.
- 10
犯人PHẠM NHÂN
Tội phạm, thủ phạm
- 警察はまだ犯人を探しています。Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm.
- 犯人がどこへ逃げたか、だれも知りません。Không ai biết thủ phạm đã trốn đi đâu.
- 11
手に入れますTHỦ NHẬP
Có được, lấy được, đoạt được· Động từ nhóm II
- やっと欲しかった本を手に入れました。Cuối cùng tôi cũng kiếm được cuốn sách mình muốn.
- 古いカメラを手に入れたので、使ってみます。Tôi kiếm được một chiếc máy ảnh cũ nên sẽ dùng thử.
- 12
今でもKIM
Ngay cả bây giờ cũng
- 今でもその歌を覚えています。Đến giờ tôi vẫn nhớ bài hát đó.
- 十年前の事件ですが、今でも犯人が分かりません。Vụ án đã mười năm rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa biết thủ phạm là ai.
Từ vựng bài 40