Từ vựng · Bài 36
39 mục · 31 từ, 8 câu và tên riêng
Từ mới (21)
- 1
あいます
Gặp (tai nạn)· 事故に~· Động từ nhóm I
- 帰りに雨にあいました。Trên đường về tôi gặp mưa.
- 地震にあったら、すぐ机の下に入ってください。Nếu gặp động đất, hãy chui ngay xuống gầm bàn.
- 2
貯金しますTRỮ KIM
Tiết kiệm tiền, để dành tiền· Động từ nhóm III
- ボーナスは全部貯金します。Tiền thưởng thì tôi để dành hết.
- 将来家が買えるように、毎月貯金しています。Tôi để dành tiền mỗi tháng để sau này có thể mua nhà.
- 3
過ぎますQUÁ [THÌ]
Quá, qua (7 giờ)· 7時を~· Động từ nhóm II
- もう七時を過ぎました。Đã quá bảy giờ rồi.
- 十時を過ぎたら、電話をかけないようにしています。Sau mười giờ tối, tôi cố gắng không gọi điện cho ai.
- 4
慣れますQUÁN [SĨ SỰ]
Quen với (công việc)· 仕事に~· Động từ nhóm II
- 新しい仕事にもう慣れましたか。Bạn đã quen với công việc mới chưa?
- 初めは大変でしたが、やっと日本の生活に慣れました。Lúc đầu vất vả, nhưng cuối cùng tôi cũng quen với cuộc sống ở Nhật.
- 5
腐りますHỦ [THỰC VẬT]
Bị hỏng, bị thiu, bị ôi, bị nát (thức ăn ~)· 食べ物が~· Động từ nhóm I
- この牛乳は腐っています。Hộp sữa này hỏng rồi.
- 食べ物が腐らないように、冷蔵庫に入れておきます。Tôi cho đồ ăn vào tủ lạnh để không bị thiu.
- 6
剣道KIẾM ĐẠO
Kiếm đạo
- 息子は剣道を習っています。Con trai tôi đang học kiếm đạo.
- 剣道を始めてから、朝早く起きられるようになりました。Từ khi bắt đầu tập kiếm đạo, tôi đã có thể dậy sớm.
- 7
柔道NHU ĐẠO
Judo (nhu đạo)
- ワットさんは柔道が上手です。Thầy Watt giỏi judo.
- 柔道の試合に勝てるように、毎朝走っています。Để thắng trận đấu judo, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
- 8
ラッシュ
Giờ cao điểm, tắc đường
- 朝のラッシュは大変です。Giờ cao điểm buổi sáng thật kinh khủng.
- ラッシュの電車に乗らないように、早くうちを出ます。Để không phải đi tàu giờ cao điểm, tôi ra khỏi nhà sớm.
- 9
宇宙VŨ TRỤ
Vũ trụ
- いつか宇宙へ行きたいです。Một ngày nào đó tôi muốn bay vào vũ trụ.
- 将来、だれでも宇宙へ行けるようになるでしょう。Trong tương lai, có lẽ ai cũng có thể đi vào vũ trụ.
- 10
曲KHÚC
Ca khúc, bản nhạc
- この曲はとても有名です。Bản nhạc này rất nổi tiếng.
- やっとこの曲がピアノで弾けるようになりました。Cuối cùng tôi cũng đã chơi được bản nhạc này trên piano.
- 11
毎週MỖI CHU
Hàng tuần
- 毎週日曜日にテニスをします。Chủ nhật hằng tuần tôi chơi quần vợt.
- 漢字を忘れないように、毎週復習しています。Để không quên chữ Hán, tuần nào tôi cũng ôn lại.
- 12
毎月MỖI NGUYỆT
Hàng tháng
- 毎月二十五日に給料をもらいます。Tôi nhận lương vào ngày 25 hằng tháng.
- 国の家族が心配しないように、毎月手紙を書きます。Để gia đình ở quê nhà không lo lắng, tháng nào tôi cũng viết thư.
- 13
毎年(まいねん)MỖI NIÊN
Hàng năm
- 毎年夏に国へ帰ります。Mùa hè hằng năm tôi về nước.
- 毎年春になると、公園で花見をします。Năm nào cũng vậy, cứ đến mùa xuân là tôi đi ngắm hoa ở công viên.
- 14
このごろ
Gần đây, dạo này
- このごろよく雨が降りますね。Dạo này hay mưa nhỉ.
- このごろ子どもたちはあまり外で遊ばなくなりました。Dạo này trẻ con không còn hay chơi ngoài trời nữa.
- 15
やっと
Cuối cùng thì
- やっと仕事が終わりました。Cuối cùng thì công việc cũng xong.
- 三回受けて、やっと試験に合格しました。Thi đến lần thứ ba, cuối cùng tôi cũng đỗ.
- 16
かなり
Khá, tương đối
- 今日はかなり寒いですね。Hôm nay khá lạnh nhỉ.
- 駅からかなり遠いですから、タクシーで行きましょう。Chỗ đó khá xa ga, nên mình đi taxi đi.
- 17
必ずTẤT
Nhất định
- 明日は必ず来てください。Ngày mai nhất định phải đến nhé.
- 寝る前に必ず歯を磨くようにしています。Tôi luôn cố gắng đánh răng trước khi đi ngủ.
- 18
絶対にTUYỆT ĐỐI
Nhất định, tuyệt đối
- 絶対に遅れないでください。Tuyệt đối không được đến muộn.
- 車を運転するときは、絶対にお酒を飲まないでください。Khi lái xe, tuyệt đối không được uống rượu.
- 19
上手にTHƯỢNG THỦ
Giỏi, khéo
- 妹は上手にピアノを弾きます。Em gái tôi chơi piano giỏi.
- 日本語が上手に話せるように、毎日練習しています。Để nói tiếng Nhật giỏi, ngày nào tôi cũng luyện tập.
- 20
できるだけ
Cố gắng
- できるだけ早く来てください。Hãy đến sớm nhất có thể nhé.
- できるだけ自分で料理を作るようにしています。Tôi cố gắng tự nấu ăn nhiều nhất có thể.
- 21
ほとんど
Hầu hết, hầu như
- 宿題はほとんど終わりました。Bài tập về nhà tôi làm gần xong rồi.
- 日本に来たときは、日本語がほとんど分かりませんでした。Lúc mới sang Nhật, tôi hầu như không hiểu tiếng Nhật.
Hội thoại (8)
- 1
お客様KHÁCH DẠNG
Quý khách, khách hàng
- お客様は会議室にいらっしゃいます。Quý khách đang ở phòng họp.
- お客様に失礼がないように、気をつけてください。Hãy chú ý để không thất lễ với khách hàng.
- 2
特別[な]ĐẶC BIỆT
Đặc biệt· Tính từ đuôi な
- 今日は特別な日です。Hôm nay là một ngày đặc biệt.
- 妻の誕生日に、特別な料理を作りました。Vào sinh nhật vợ, tôi đã nấu một món ăn đặc biệt.
- 3
していらっしゃいます
Đang làm (tôn kính ngữ của しています)
- 先生は何をしていらっしゃいますか。Thầy đang làm gì vậy ạ?
- 社長は毎朝公園でジョギングをしていらっしゃいます。Sáng nào giám đốc cũng chạy bộ ở công viên.
- 4
水泳THỦY VỊNH
Bơi, môn bơi
- 私の趣味は水泳です。Sở thích của tôi là bơi lội.
- 水泳を始めてから、かぜをひかなくなりました。Từ khi bắt đầu đi bơi, tôi không còn bị cảm nữa.
- 5
違いますVI
Khác nhau· Động từ nhóm I
- この二つの漢字は意味が違います。Hai chữ Hán này khác nghĩa nhau.
- 妻と私は好きな食べ物が違いますから、料理が大変です。Vợ tôi và tôi thích những món khác nhau nên nấu nướng khá vất vả.
- 6
使っていらっしゃるんですね。SỨ/SỬ
Đang dùng (kính ngữ của つかっているんですね)
- いいカメラを使っていらっしゃるんですね。Ông dùng chiếc máy ảnh tốt quá nhỉ.
- 新しいパソコンを使っていらっしゃるんですね。便利ですか。Anh đang dùng máy tính mới nhỉ. Có tiện không ạ?
- 7
チャレンジします
Thử sức, thử thách, dám làm· Động từ nhóm III
- 新しいことにチャレンジしたいです。Tôi muốn thử sức với những điều mới.
- 失敗しても、またチャレンジすればいいです。Dù có thất bại thì cứ thử lại là được.
- 8
気持ちKHÍ TRÌ
Cảm giác, tâm trạng, tinh thần
- 相手の気持ちを考えてください。Hãy nghĩ đến cảm xúc của người khác.
- 自分の気持ちを日本語で言えるようになりました。Tôi đã có thể nói lên cảm xúc của mình bằng tiếng Nhật.
Bài đọc (10)
- 1
乗り物THỪA VẬT
Phương tiện đi lại
- 子どもは乗り物が大好きです。Trẻ con rất thích xe cộ.
- 昔は乗り物が少なかったですから、みんなよく歩きました。Ngày xưa ít phương tiện đi lại nên mọi người hay đi bộ.
- 2
―世紀THẾ KỶ
Thế kỷ ―
- 今は二十一世紀です。Bây giờ là thế kỷ hai mươi mốt.
- 二十二世紀には、宇宙で生活できるようになるでしょう。Đến thế kỷ hai mươi hai, có lẽ con người sẽ sống được trong vũ trụ.
- 3
遠くVIỄN
Nơi xa, xa
- 遠くに山が見えます。Có thể thấy núi ở đằng xa.
- 目が悪いですから、遠くの字がよく見えません。Mắt tôi kém nên không nhìn rõ chữ ở xa.
- 4
珍しいTRÂN
Hiếm
- これは珍しい鳥です。Đây là một loài chim hiếm.
- 兄の趣味は珍しい切手を集めることです。Sở thích của anh trai tôi là sưu tầm tem hiếm.
- 5
汽車KHÍ XA
Tàu lửa chạy bằng hơi nước
- 汽車に乗ったことがありますか。Bạn đã bao giờ đi tàu hơi nước chưa?
- 新幹線ができる前は、汽車で旅行しました。Trước khi có tàu Shinkansen, người ta đi du lịch bằng tàu hơi nước.
- 6
汽船KHÍ THUYỀN
Tàu thủy chạy bằng hơi nước
- これは古い汽船の写真です。Đây là ảnh một chiếc tàu thủy hơi nước cũ.
- 汽船ができてから、外国へ行く人が多くなりました。Từ khi có tàu thủy hơi nước, số người ra nước ngoài đã tăng lên.
- 7
大勢の~ĐẠI THẾ
Nhiều ~ (dùng cho người)
- 駅に大勢の人がいます。Ở nhà ga có rất đông người.
- 花見の季節になると、大勢の人が公園に来ます。Cứ đến mùa ngắm hoa là rất đông người kéo đến công viên.
- 8
運びますVẬN
Vận chuyển· Động từ nhóm I
- この箱を二階へ運んでください。Hãy mang cái hộp này lên tầng hai.
- 荷物が重かったら、車で運びましょうか。Nếu hành lý nặng thì để tôi chở bằng xe nhé?
- 9
利用しますLỢI DỤNG
Sử dụng· Động từ nhóm III
- 図書館をよく利用します。Tôi hay sử dụng thư viện.
- この部屋は、学生ならだれでも利用できます。Phòng này, sinh viên thì ai cũng được sử dụng.
- 10
自由にTỰ DO
Thoải mái, tự do
- ここの本は自由に読んでもいいです。Sách ở đây cứ đọc thoải mái.
- 日本語で自由に話せるようになりたいです。Tôi muốn có thể nói tiếng Nhật thật thoải mái.
Từ vựng bài 36