Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

高CAO

Cao

Kun
たか・い
On
コウ
Số nét
10

Cách nhớ: 宀 MIÊN 口 KHẨU 冂 QUYNH

Thứ tự nét

Từ có chữ 高 (4)

  • 高(たか)い

    CAOĐắt, cao

  • 高(こう)校(こう)

    CAO HIỆUTrường phổ thông, cấp 3

  • 円(えん)高(だか)

    VIÊN CAOĐồng yên tăng giá

  • 高(こう)校(こう)生(せい)

    CAO HIỆU SINHHọc sinh cấp 3 (trung học phổ thông)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.