Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

食THỰC

Ăn

Kun
た・べる
On
ショク
Số nét
9

Cách nhớ: 人 NHÂN 良 LƯƠNG

Thứ tự nét

Từ có chữ 食 (6)

  • 食(た)べる

    THỰCĂn

  • 食(しょく)事(じ)

    THỰC SỰBữa ăn, việc ăn uống

  • 食(た)べ物(もの)

    THỰC VẬTĐồ ăn

  • 食(しょく)堂(どう)

    THỰC ĐƯỜNGNhà ăn

  • 朝(ちょう)食(しょく)

    TRIỀU THỰCBữa sáng

  • 昼(ちゅう)食(しょく)

    TRÚ THỰCBữa trưa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.