Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

音ÂM

Âm thanh

Kun
おと
On
オン
Số nét
9

Cách nhớ: Đứng (立) trên đất Nhật (日) nghe về Âm (音) thanh của quê hương

Thứ tự nét

Từ có chữ 音 (3)

  • 音(おと)

    ÂMTiếng, âm thanh

  • 音(おん)楽(がく)

    ÂM NHẠC/LẠCÂm nhạc

  • 発(はつ)音(おん)

    PHÁT ÂMPhát âm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.