4Kanji N3 · 6 tuần · Unit 453Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5372Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 Tập viết chữ này
過QUÁ
- Kun
- す・ぎる
- On
- カ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 過 (3)
通過
Đi qua, chạy qua (tàu không dừng ở ga)
過去
QUÁ KHỨQuá khứ
過ぎる
QUÁĐi qua, vượt quá, (thời gian) trôi qua
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 53 (1)
過ごす
QUÁTrải qua, sống (một khoảng thời gian)