Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

超SIÊU

Kun
こ・える
On
チョウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 超 (1)

  • 超(こ)える

    SIÊUVượt quá (một mức, con số) (~を超(こ)える)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.