豊PHONG
- Kun
- ゆた・か
- On
- ホウ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 豊 (1)
豊か
PHONGGiàu có, sung túc, phong phú
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)
豊かな
PHONGGiàu có, sung túc, phong phú, dồi dào
豊か
PHONGGiàu có, sung túc, phong phú
豊かな
PHONGGiàu có, sung túc, phong phú, dồi dào