設THIẾT
- Kun
- —
- On
- セツ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 設 (2)
設計する
THIẾT KẾThiết kế (nhà, công trình…)
建設
KIẾN THIẾTXây dựng (công trình lớn: Tòa nhà, đường sá, đập…)
設計する
THIẾT KẾThiết kế (nhà, công trình…)
建設
KIẾN THIẾTXây dựng (công trình lớn: Tòa nhà, đường sá, đập…)