Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

訪PHỎNG

Kun
たず・ねる
On
ホウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 訪 (1)

  • 訪(ほう)問(もん)する

    PHỎNG VẤNThăm, đến thăm (nhà, công ty…)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • 訪(たず)ねる

    PHỎNGĐến thăm, ghé thăm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.