Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

見KIẾN

Xem, nhìn

Kun
み・ます、み・せます
On
ケン
Số nét
7

Cách nhớ: Mắt (目) Nhìn (見) Chân (儿)

Thứ tự nét

Từ có chữ 見 (8)

  • 見(み)ます

    KIẾNXem, nhìn, trông

  • 意(い)見(けん)

    Ý KIẾNÝ kiến

  • 花(はな)見(み)

    HOA KIẾNViệc ngắm hoa anh đào (~をします: Ngắm hoa anh đào)

  • 見(けん)学(がく)

    KIẾN HỌCTham quan học tập, kiến tập

  • 見(み)て

    KIẾNXem, nhìn (thể て)

  • 見(けん)物(ぶつ)

    KIẾN VẬTTham quan, ngắm cảnh, xem

  • 見(み)ない

    KIẾNKhông xem (thể ない)

  • 見(み)せます

    KIẾNCho xem, trình

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.