Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

薬DƯỢC

Thuốc

Kun
くすり
On
ヤク
Số nét
16

Cách nhớ: Loại Thảo(艹) dược làm cho thoải mái, dễ chịu (楽) là Thuốc (薬)

Thứ tự nét

Từ có chữ 薬 (3)

  • 薬(くすり)

    DƯỢCThuốc

  • 薬(くすり)屋(や)

    DƯỢC ỐCHiệu thuốc

  • 風邪(かぜ)薬(ぐすり)

    PHONG TÀ DƯỢCThuốc cảm

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (1)

  • 薬(やっ)局(きょく)

    DƯỢC CỤCHiệu thuốc, nhà thuốc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.