Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

舞VŨ

Kun
ま・う
On
ブ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 舞 (1)

  • お見(み)舞(ま)いに行(い)く

    KIẾN VŨ, HÀNHĐi thăm người ốm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.