Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

自TỰ

Tự mình, tự động, tự tin

Kun
—
On
シ、ジ
Số nét
6

Cách nhớ: Tự (自) nhiên Gai (丿) vào Mắt (目)

Thứ tự nét

Từ có chữ 自 (6)

  • 自(じ)分(ぶん)

    TỰ PHÂNTự mình

  • 自(じ)由(ゆう)

    TỰ DOTự do

  • 自(じ)転(てん)車(しゃ)

    TỰ CHUYỂN XAXe đạp

  • 自(じ)動(どう)車(しゃ)

    TỰ ĐỘNG XAÔ tô

  • 自(し)然(ぜん)

    TỰ NHIÊNThiên nhiên, tự nhiên

  • 自(じ)信(しん)

    TỰ TÍNSự tự tin (自(じ)信(しん)がある)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.