Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

臓TẠNG

Kun
—
On
ゾウ
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 臓 (1)

  • 心(しん)臓(ぞう)

    TÂM TẠNGTim, quả tim

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.