Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

肥PHÌ

Kun
—
On
ヒ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 肥 (1)

  • 肥(ひ)料(りょう)

    PHÌ LIỆUPhân bón

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.