Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

緑LỤC

Xanh lá cây

Kun
みどり
On
リョク
Số nét
14

Cách nhớ: Em (ヨ) Thủy(水) thích Tơ (糸) Xanh lá cây (緑)

Thứ tự nét

Từ có chữ 緑 (1)

  • 緑(みどり)

    LỤCMàu xanh lá cây

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 19 (1)

  • 緑(りょく)茶(ちゃ)

    Trà xanh

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 45 (1)

  • 濃(こ)い緑(みどり)色(いろ)

    NỒNG, LỤC SẮCMàu xanh lá đậm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.