Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

絡LẠC

Kun
—
On
ラク
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 絡 (1)

  • 連(れん)絡(らく)

    Liên lạc, liên hệ, báo tin

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)

  • 連(れん)絡(らく)を取(と)る

    LIÊN LẠC, THỦLiên lạc (~と連(れん)絡(らく)を取(と)る)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.