Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

紫TỬ

Kun
むらさき
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 紫 (1)

  • 紫(むらさき)

    TỬMàu tím

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.