Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

眺THIẾU

Kun
なが・める
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 眺 (2)

  • 眺(なが)める

    THIẾUNgắm nhìn, nhìn ra xa

  • 眺(なが)めがいい

    THIẾUCảnh nhìn ra đẹp, tầm nhìn đẹp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.