27Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2737Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3765Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
直TRỰC
- Kun
- なお・る、なお・す
- On
- チョク
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 直 (4)
直線
Đường thẳng
直接
TRỰC TIẾPTrực tiếp
直る
TRỰC(Đồ hỏng) được sửa xong (tự động từ)
直す
TRỰCSửa, sửa chữa (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (3)
仲直り
TRỌNG TRỰCLàm lành, làm hòa (~と仲直りする)
素直
TỐ TRỰCNgoan ngoãn, dễ bảo, thật thà
正直
CHÍNH TRỰCThật thà, trung thực