痛THỐNG
- Kun
- いた・い
- On
- ツウ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 痛 (3)
頭痛
ĐẦU THỐNGĐau đầu, nhức đầu (~がする) (đọc ずつう, không phải とうつう)
腹痛
Đau bụng
痛い
Đau, đau đớn
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (1)
痛みを我慢する
THỐNG, NGÃ MẠNChịu đựng cơn đau
頭痛
ĐẦU THỐNGĐau đầu, nhức đầu (~がする) (đọc ずつう, không phải とうつう)
腹痛
Đau bụng
痛い
Đau, đau đớn
痛みを我慢する
THỐNG, NGÃ MẠNChịu đựng cơn đau