歯XỈ
- Kun
- は
- On
- シ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 歯 (3)
歯科
Nha khoa
歯
XỈRăng
虫歯
TRÙNG XỈRăng sâu
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (2)
歯を削る
XỈ, TƯỚCMài răng (khi chữa răng)
歯を抜く
XỈ, BẠTNhổ răng
歯科
Nha khoa
歯
XỈRăng
虫歯
TRÙNG XỈRăng sâu
歯を削る
XỈ, TƯỚCMài răng (khi chữa răng)
歯を抜く
XỈ, BẠTNhổ răng